genus anadenanthera

genus anadenanthera

A botanist examines the leaves of a genus Anadenanthera tree in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ (thuật ngữ thực vật học): - Chi Anadenanthera: Một chi thực vật bao gồm 2 loài cây bụi hoặc cây thân gỗ nhiệt đới, nguồn gốc từ châu Mỹ. Các loài trong chi này nổi tiếng với hạt chứa các hợp chất tác động đến thần kinh, được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống của người bản địa Nam Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chi Anadenanthera bao gồm các loài Anadenanthera colubrina Anadenanthera peregrina.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu chi Anadenanthera các đặc tính tác động đến thần kinh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus anadenanthera" thường được dùng trong văn bản khoa học, đặc biệt thực vật học, dân tộc học, hoặc hóa học thực vật.
    • The genus anadenanthera is classified within the Fabaceae family. (Chi Anadenanthera được phân loại trong họ Đậu.)
  • "species of genus anadenanthera": các loài thuộc chi Anadenanthera.
    • Two species of genus anadenanthera are known for their use in shamanic rituals. (Hai loài thuộc chi Anadenanthera được biết đến với việc sử dụng trong các nghi lễ shaman.)
Biến thể từ gần giống
  • Anadenanthera (danh từ riêng): tên chi thực vật.
  • Anadenanthera colubrina (danh từ riêng): một loài cụ thể trong chi này.
  • Anadenanthera peregrina (danh từ riêng): một loài cụ thể khác trong chi này.
Từ đồng nghĩa
  • Chi cây thần kinh (không chính thức): dùng để chỉ các loài cây tác động đến thần kinh, nhưng không chính xác về mặt phân loại học.
Các cụm từ liên quan
  • Cây thuộc chi Anadenanthera: cách nói thông tục để chỉ các loài trong chi này.
    • Cây thuộc chi Anadenanthera thường mọcvùng nhiệt đới Nam Mỹ. (Cây thuộc chi Anadenanthera thường mọcvùng nhiệt đới Nam Mỹ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.